paper route
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc giao báo thường xuyên: "paper route" chỉ công việc giao báo đến các nhà hoặc địa điểm khác nhau một cách đều đặn, thường là hằng ngày.
- Lộ trình giao báo hằng ngày: "paper route" cũng có thể chỉ tuyến đường cụ thể mà người giao báo phải đi qua để giao báo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một công việc giao báo khi còn là thiếu niên để kiếm thêm tiền.)
- (Lộ trình giao báo bao phủ tất cả các ngôi nhà trên phố Maple và Đại lộ Oak.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a paper route": có một công việc giao báo.
- She had a paper route every morning before school. (Cô ấy có một công việc giao báo mỗi sáng trước khi đến trường.)
"to do a paper route": thực hiện công việc giao báo.
- He did his paper route in all weather conditions. (Anh ấy thực hiện công việc giao báo của mình trong mọi điều kiện thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Paperboy (danh từ): cậu bé giao báo.
- The paperboy delivered the newspaper on time. (Cậu bé giao báo đã giao báo đúng giờ.)
Papergirl (danh từ): cô bé giao báo.
- The papergirl had to wake up early every day. (Cô bé giao báo phải dậy sớm mỗi ngày.)
Newspaper route (danh từ): lộ trình giao báo (từ đồng nghĩa với "paper route").
Từ đồng nghĩa
- Delivery route: lộ trình giao hàng.
- Newspaper delivery job: công việc giao báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliver papers: giao báo.
- He delivers papers every morning. (Anh ấy giao báo mỗi sáng.)
- Run a route: chạy một lộ trình (giao hàng).
- She runs her paper route efficiently. (Cô ấy chạy lộ trình giao báo của mình một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- To be on a paper route: đang làm công việc giao báo.
- He has been on a paper route for two years. (Anh ấy đã làm công việc giao báo được hai năm.)